mục sở thị

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mʊwk͡p̚˧˨ʔ səː˧˩ tʰi˧˨ʔ] · Huế [mʊwk͡p̚˨˩ʔ ʂəː˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] ~ [mʊwk͡p̚˨˩ʔ səː˧˨ tʰɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [mʊwk͡p̚˨˩˨ ʂəː˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] ~ [mʊwk͡p̚˨˩˨ səː˨˩˦ tʰɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhìn, nhìn thấy, xem, tận mắt chứng kiến.
    • Một số khách hàng đã đặt mua, dù chưa một lần mục sở thị mặt hàng này.

"mục sở thị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh see · inspect
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha ver

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng
sởâm đầu s · vần ơ · thanh hỏi
thịâm đầu th · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mục sở thị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.