Danh từ riêng
Phát âm (IPA): Hà Nội [mat̚˧˨ʔ t͡ɕəːj˨˩] · Huế [mak̚˨˩ʔ ʈəːj˦˩] · Sài Gòn [mak̚˨˩˨ ʈəːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngôi sao sáng ở trung tâm của Hệ Mặt Trời (Thái Dương Hệ), có nhiều hành tinh xoay quanh, trong đó có Trái Đất.
Câu ví dụ
- Các hành tinh quay xung quanh mặt trời.The planets revolve around the sun.
- mặt trời đã lặn ở đường chân trờiThe sun was setting on the horizon.
- mặt trời đang lặn ở đường chân trờiThe sun is setting on the horizon.
"Mặt Trời" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | sun · Sun |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 日 Rì · 太阳 tài yang |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 日 ひ · 太陽 たいよう · たいよう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 해 hae · 태양 taeyang |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le soleil |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Sonne · Sonne |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | солнце со́лнце · солнышко со́лнышко |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | อาทิตย์ aa-thít · ดวงอาทิตย์ duang-aa-thít · ตะวัน tà-wan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sole · sole |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | sol |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | sol |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | zon |
| Tiếng Ba Lan | słońce |
| Tiếng Thuỵ Điển | sol |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "Mặt Trời"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "Mặt Trời" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.