Cụm từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mɛ˧˨ʔ t͡ɕɔn˨˩ kɔn˧˧ vuəŋ˧˧] · Huế [mɛ˨˩ʔ ʈɔŋ˦˩ kɔŋ˧˧ vuəŋ˧˧] · Sài Gòn [mɛ˨˩˨ ʈɔŋ˨˩ kɔŋ˧˧ vuəŋ˧˧] ~ [mɛ˨˩˨ ʈɔŋ˨˩ kɔŋ˧˧ juəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nghĩa bóng) Nói về sinh đẻ mẹ và con được bình an vô sự.
- Chăm sóc trước và trong khi sinh để mẹ tròn con vuông.
Cấu tạo âm tiết
| mẹ | âm đầu m · vần e · thanh nặng |
| tròn | âm đầu tr · vần on · thanh huyền |
| con | âm đầu c · vần on · thanh ngang |
| vuông | âm đầu v · vần uông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "mẹ tròn con vuông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.