Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nàng tiên

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naːŋ˨˩ tiən˧˧] · Huế [naːŋ˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [naːŋ˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người phụ nữ trẻ mãi không già, có nhiều phép nhiệm mầu, theo thần thoại.
  2. Cocain.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

tiên

"nàng tiên" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh fairy · female immortal
🇨🇳 Tiếng Trung 仙女 · 仙娘
🇫🇷 Tiếng Pháp la fée
🇮🇹 Tiếng Ý la fata

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "nàng tiên"

Cấu tạo âm tiết

nàngâm đầu n · vần ang · thanh huyền
tiênâm đầu t · vần iên · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nàng tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.