Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naːŋ˨˩ tiən˧˧] · Huế [naːŋ˦˩ tiəŋ˧˧] · Sài Gòn [naːŋ˨˩ tiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người phụ nữ trẻ mãi không già, có nhiều phép nhiệm mầu, theo thần thoại.
- Cocain.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
tiên
"nàng tiên" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "nàng tiên"
nàng tiên cáSinh vật thần thoại có phần đầu và phần thân trên của phụ nữ, còn phần dưới là đuôi cá.nàng tiên nâuNhư ả phù dung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nàng tiên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.