Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɔn˧˦ ʔɓaːj˨˩ tʰəː˧˧] · Huế [nɔŋ˦˧˥ ʔɓaːj˦˩ tʰəː˧˧] · Sài Gòn [nɔŋ˦˥ ʔɓaːj˨˩ tʰəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một loại nón lá của Việt Nam, đặc biệt là ở Huế, làm bằng lá cọ nõn mỏng, soi lên thấy có hình cắt thành bài thơ.
- 2018, Lê Chung, Về đâu nón bài thơ xứ Huế?, Tổ quốc
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa . Tên gọi này bắt nguồn từ đặc điểm của nón.
Cấu tạo âm tiết
| nón | âm đầu n · vần on · thanh sắc |
| bài | âm đầu b · vần ai · thanh huyền |
| thơ | âm đầu th · vần ơ · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "nón bài thơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.