Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Nông Văn Vân

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. (? - 1835) Tù trưởng người Tày, tri châu Bảo Lạc (Cao Bằng), liên kết với các tri châu chống lại triều Nguyễn. Khởi nghĩa bùng nổ ngày 2-7-1833, Nông Văn Vân tự xưng là "tiết chế thượng tướng quân" lập đại bản doanh ở Bảo Lạc, được nhiều tù trưởng và nhân dân các tộc trong vùng hưởng ứng. Nghĩa quân nhanh chóng mở rộng hoạt động đánh chiếm các tỉnh thành miền núi phía Bắc. Vua Minh Mạng phải phái quan quân đàn áp. Ngày 11-3-1835 quân triều đình phóng hoả đốt khu rừng Thẩm Bát, nơi ẩn náu của Nông Văn Vân và nghĩa quân. Khởi nghĩa bị dập tắt.

Cấu tạo âm tiết

nôngâm đầu n · vần ông · thanh ngang
vănâm đầu v · vần ăn · thanh ngang
vânâm đầu v · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Nông Văn Vân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.