năng lượng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˧ lɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [naŋ˧˧ lɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [naŋ˧˧ lɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Vật lý học) Đại lượng vật lý học đo khả năng sản xuất công của một hệ thống.

Câu ví dụ

  • Tom trẻ trung và tràn đầy năng lượng.Tom is young and energetic.
  • Anh ta hết năng lượng rồi.He has run out of energy.
  • Năng lượng hạt nhân được dùng để tạo ra điện.Nuclear power is used to generate electricity.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm Hán Việt của chữ Hán 能量 (能 là năng, “khả năng sinh công” và 量 là lượng, “số lượng”).

"năng lượng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh power · energy
🇨🇳 Tiếng Trung 能源 néng yuán · 能量 néng liàng · 能 · 量
🇯🇵 Tiếng Nhật エネルギー
🇰🇷 Tiếng Hàn 에너지 eneoji
🇫🇷 Tiếng Pháp l'énergie · énergie
🇩🇪 Tiếng Đức die Energie
🇷🇺 Tiếng Nga энергия эне́ргия
🇹🇭 Tiếng Thái พลังงาน phá-lang-ngaan
🇮🇹 Tiếng Ý l'energia
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha energía

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "năng lượng"

Cấu tạo âm tiết

năngâm đầu n · vần ăng · thanh ngang
lượngâm đầu l · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "năng lượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.