Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ mat̚˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ mak̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ mak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước do tuyến ở góc mắt tiết ra, khi xúc động hay mắt bị kích thích.
- nước mắt cá sấu — nước mắt của người khóc giả dối
Câu ví dụ thêm
- Khóc: Nước mắt là nụ hồng của con tim.Cry: tears are the heart's petals.
- Nó không kiềm được nước mắt.She couldn't help but cry.
- Anh ấy đã rơi nước mắt vì cảm động trước màn biểu diễn của cô ấy.He cried in admiration of her performance.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
"nước mắt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tear · tears |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 涙 なみだ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 눈물 nunmul |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Träne |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | слеза слеза́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | น้ำตา nám-taa |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | la lacrima |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | lágrima · lágrimas |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "nước mắt"
nước mắt cá sấuNước mắt thương xót giả dối; chỉ tình cảm giả nhân giả nghĩa để lừa người.mau nước mắtDễ khóc, dễ xúc động.cười ra nước mắtGượng cười trong khi đáng lẽ ra phải khóc (vì trong lòng đang đau đớn).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nước mắt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.