ngũ vị hương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋu˦ˀ˥ vi˧˨ʔ hɨəŋ˧˧] · Huế [ŋʊw˧˨ vɪj˨˩ʔ hɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ŋʊw˨˩˦ vɪj˨˩˨ hɨəŋ˧˧] ~ [ŋʊw˨˩˦ jɪj˨˩˨ hɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem húng lìu.

Cấu tạo âm tiết

ngũâm đầu ng · vần u · thanh ngã
vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngũ vị hương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.