Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋi˧˨ʔ ʔɗïŋ˧˨ʔ tʰɨ˧˧] · Huế [ŋɪj˨˩ʔ ʔɗɨn˨˩ʔ tʰɨ˧˧] · Sài Gòn [ŋɪj˨˩˨ ʔɗɨn˨˩˨ tʰɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Văn kiện phụ của một hiệp định nhằm cụ thể hóa những điểm mà hiệp định chỉ nói khái quát và nêu lên phương thức và các biện pháp thi hành.
Cấu tạo âm tiết
| nghị | âm đầu ngh · vần i · thanh nặng |
| định | âm đầu đ · vần inh · thanh nặng |
| thư | âm đầu th · vần ư · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "nghị định thư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.