Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhân dân

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲən˧˧ zən˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɲəŋ˧˧ jəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Toàn thể người dân trong một nước hay một địa phương.
    • Bất kì việc gì cũng vì lợi ích của nhân dân mà làm (Hồ Chí Minh)
    • Sự nhất trí trong Đảng và trong nhân dân (Phan Văn Khải)
Tính từ
  1. Thuộc về mọi người trong nước hoặc ở một địa phương.
    • Toà án tính dân tộc và tính nhân dân.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 人民.

"nhân dân" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh the people
🇯🇵 Tiếng Nhật 国民 こくみん
🇰🇷 Tiếng Hàn 국민 gukmin
🇫🇷 Tiếng Pháp le peuple
🇩🇪 Tiếng Đức das Volk
🇷🇺 Tiếng Nga народ наро́д
🇹🇭 Tiếng Thái ประชาชน prà-chaa-chon
🇮🇹 Tiếng Ý il popolo · popolare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "nhân dân"

Cấu tạo âm tiết

nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang
dânâm đầu d · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhân dân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.