như cá gặp nước

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɨ˧˧ kaː˧˦ ɣap̚˧˨ʔ nɨək̚˧˦] · Huế [ɲɨ˧˧ kaː˨˩˦ ɣap̚˨˩ʔ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲɨ˧˧ kaː˦˥ ɣap̚˨˩˨ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Gặp dịp có những điều kiện thuận lợi.
    • Nó được anh giúp như thế thì như cá gặp nước, còn gì.

Cấu tạo âm tiết

nhưâm đầu nh · vần ư · thanh ngang
cáâm đầu c · vần a · thanh sắc
gặpâm đầu g · vần ăp · thanh nặng
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "như cá gặp nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.