Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaːk̚˧˨ʔ ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˧˩] · Huế [ɲaːk̚˨˩ʔ ʔɗiəŋ˨˩ʔ tɨ˧˨] · Sài Gòn [ɲaːk̚˨˩˨ ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Một thể loại nhạc sử dụng các thiết bị điện tử hoặc phần mềm để tạo ra nhạc.
"nhạc điện tử" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | electronic music |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhạc | âm đầu nh · vần ac · thanh nặng |
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| tử | âm đầu t · vần ư · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "nhạc điện tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.