Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ kɨ˧˩ ɲət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ɲək̚˦˧˥ kɨ˧˨ ɲək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ kɨ˨˩˦ ɲək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nghĩa đen) Mỗi một việc làm của mình.
- (Nghĩa bóng) Thường dùng để nói rằng mỗi việc làm của mình đều tác động đến người khác hoặc việc khác.
- Mồi cử chỉ hành động
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 一舉一動.
"nhất cử nhất động" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 一舉一動 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 一挙一動 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
| cử | âm đầu c · vần ư · thanh hỏi |
| nhất | âm đầu nh · vần ât · thanh sắc |
| động | âm đầu đ · vần ông · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "nhất cử nhất động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.