Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhất cử nhất động

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲət̚˧˦ kɨ˧˩ ɲət̚˧˦ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ɲək̚˦˧˥ kɨ˧˨ ɲək̚˦˧˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲək̚˦˥ kɨ˨˩˦ ɲək̚˦˥ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Mỗi một việc làm của mình.
  2. (Nghĩa bóng) Thường dùng để nói rằng mỗi việc làm của mình đều tác động đến người khác hoặc việc khác.
  3. Mồi cử chỉ hành động

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 一舉一動.

"nhất cử nhất động" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 一舉一動
🇯🇵 Tiếng Nhật 一挙一動

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
cửâm đầu c · vần ư · thanh hỏi
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "nhất cử nhất động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.