nhé

Định nghĩa Có chữ Nôm Thanh sắcVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲɛ˧˦] · Huế [ɲɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ɲɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Từ đặt ở cuối câu để dặn dò, giao hẹn.
    • Ở nhà học đi nhé.
    • Phải tra ngay nhé.

Câu ví dụ thêm

  • Làm ơn phô tô thêm vài bản nhé.Please have some copies made.
  • Tớ giới thiệu bạn tớ với ấy nhé?May I introduce my friend to you?
  • Anh dùng thêm một cốc cà phê nhé?How about a cup of coffee?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh OK; alright (softener)
🇩🇪 Tiếng Đức das Mal
🇹🇭 Tiếng Thái นะ ná · จ๊ะ já · จ้ะ jâ · จ้า jâa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nhé"

Cấu tạo âm tiết

nhéâm đầu nh · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.