nhè
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɲɛ˨˩] · Huế [ɲɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chỉ nhằm vào một chỗ.
- Nhè đầu mà đánh.
- Nói trẻ con vòi khóc kéo dài giọng.
- Nhè cả ngày.
- Khóc nhè.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "nhè"
kè nhèKéo dài giọng nói khi say rượu.bét nhèNói say đến mức nói lung tung, lè nhè.khóc nhèMột người, đặc biệt là trẻ em, hay khóc thường xuyên hoặc dễ khóc khi bị la mắng.nhè nhẹHết sức nhẹ.nhè nhèNói trẻ con vòi lâu.nhè nhèNói trẻ con vòi lâu.lè nhè(Nói hoặc khóc) Kéo dài dai dẳng với giọng rè, trầm nghe không rõ tiếng, gây cảm giác khó chịu.Sáng NhèMột xã thuộc huyện Tủa Chùa, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.nhè mồmNói trẻ con khóc vòi.ngủ nhèNói trẻ con quấy khóc khi ngủ dậy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.