Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhỉ

Thán từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲi˧˩] · Huế [ɲɪj˧˨] · Sài Gòn [ɲɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Từ đặt sau một câu nói để khẳng định.
    • Vui nhỉ!
  2. Từ đặt sau một đại từ ngôi thứ hai để tranh thủ sự đồng tình của người nói chuyện với mình.
    • Phim này hay đấy anh nhỉ.

Câu ví dụ thêm

  • Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa nhỉ?Oh, didn't I mention it?
  • Tên của cậu ta là gì vậy nhỉ?What's his first name?
  • Bao giờ họ tổ chức hòa nhạc nhỉ?When will they give a concert?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nhỉ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh right; isn't it · huh · no · y'know · innit
🇹🇭 Tiếng Thái แฮะ háe · สินะ sì-ná
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha no

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhỉâm đầu nh · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nhỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.