Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phá gia chi tử

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [faː˧˦ zaː˧˧ t͡ɕi˧˧ tɨ˧˩] · Huế [faː˨˩˦ jaː˧˧ t͡ɕɪj˧˧ tɨ˧˨] · Sài Gòn [faː˦˥ jaː˧˧ cɪj˧˧ tɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Đứa con làm tan nát tài sản của gia đình; cũng dùng để chỉ kẻ ăn chơi hoang toàng.
    • Đồ phá gia chi tử!

Cấu tạo âm tiết

pháâm đầu ph · vần a · thanh sắc
giaâm đầu gi · vần a · thanh ngang
chiâm đầu ch · vần i · thanh ngang
tửâm đầu t · vần ư · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phá gia chi tử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.