Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phương ngữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɨəŋ˧˧ ŋɨ˦ˀ˥] · Huế [fɨəŋ˧˧ ŋɨ˧˨] · Sài Gòn [fɨəŋ˧˧ ŋɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biến thể của một ngôn ngữ được sử dụng theo địa phương hoặc theo tầng lớp xã hội.
    • Phương ngữ Trung Bộ.
    • Từ phương ngữ.

Câu ví dụ thêm

  • Yanni nói tiếng Berber nhưng anh ấy nói anh ấy không hiểu phương ngữ Kabyle.Yanni speaks Berber but he says that he doesn't understand the Kabyle dialect.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 方語.

"phương ngữ" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 方言 Fāng yán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "phương ngữ"

Cấu tạo âm tiết

phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang
ngữâm đầu ng · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "phương ngữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.