Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Phần Lan

Địa danh

Phát âm (IPA): Hà Nội [fən˨˩ laːn˧˧] · Huế [fəŋ˦˩ laːŋ˧˧] · Sài Gòn [fəŋ˨˩ laːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Địa danh
  1. .
    • 2004, Cẩm Hà, Bí quyết của chúng tôi: nền kinh tế tri thức, Tuổi Trẻ
    • Tuổi thọ trung bình 87 tuổi, dân số khoảng 5 triệu người, thu nhập GDP bình quân đầu người 24.000 USD..., đó là những thông tin dễ tìm thấy về đất nước Phần Lan chỉ sau vài giây kích chuột trên Internet.
    • 2021, Yến Nhi, Tại sao Phần Lan được mệnh danh là quốc gia hạnh phúc nhất thế giới?, Lao Động
    • Ba năm liên tiếp, Phần Lan đứng đầu danh sách những quốc gia hạnh phúc nhất trên thế giới, theo xếp hạng của tờ World Happiness Report.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bắt nguồn từ tiếng Trung. Trong tiếng Anh, Phần Lan được gọi là Finland. Bằng tiếng Trung, "Fin-land" được phiên âm là 芬蘭 (bính âm: Fēn lán). 芬蘭 có âm Hán-Việt là “Phân Lan”. Do phân trong tiếng Việt là từ thiếu tế nhị, nên đã được gọi chệch thành “Phần Lan”.

"Phần Lan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Finland
🇷🇺 Tiếng Nga финн

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ, cụm từ chứa "Phần Lan"

Cấu tạo âm tiết

phầnâm đầu ph · vần ân · thanh huyền
lanâm đầu l · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Phần Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.