Danh từ riêng
- Ngôn ngữ của nước Phần Lan.
Câu ví dụ
- Có phải Marika đã viết thư cho bạn bằng tiếng Phần Lan không?Did Marika write you letters in Finnish?
"tiếng Phần Lan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Fins · Finnish |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 芬兰语 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | フィンランド語 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 핀란드어 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | Finnois |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Finnisch |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | finlandese |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | finlandés · finés |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | finlandês |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | bahasa finlandia |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | bahasa Finland · Finland · Finlandia |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | Fince |
| Tiếng Ba Lan | język fiński |
| Tiếng Thuỵ Điển | finska |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| tiếng | âm đầu t · vần iêng · thanh sắc |
| phần | âm đầu ph · vần ân · thanh huyền |
| lan | âm đầu l · vần an · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "tiếng Phần Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.