Địa danh
- Tên chính thức của Phần Lan.
"Cộng hòa Phần Lan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Republic of Finland |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | république de Finlande |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| cộng | âm đầu c · vần ông · thanh nặng |
| hòa | âm đầu h · vần oa · thanh huyền |
| phần | âm đầu ph · vần ân · thanh huyền |
| lan | âm đầu l · vần an · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Cộng hòa Phần Lan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.