Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kuək̚˧˦ kwən˧˧] · Huế [kuək̚˦˧˥ kwəŋ˧˧] · Sài Gòn [wək̚˦˥ wəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ chỉ vua, quốc vương hoặc bậc quân chủ.
Từ, cụm từ chứa "quốc quân"
vệ quốc quânQuân đội bảo vệ tổ quốc chống xâm lược (thường dùng để gọi binh sĩ quân đội nhân dân Việt Nam (Việt Minh) thời kì đầu sau Cách mạng tháng Tám năm 1945 - 1950)cứu quốc quânTên gọi chung của ba trung đội du kích thoát ly ở chiến khu Bắc Sơn những năm 1941-1944.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "quốc quân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.