Cụm từ
- Sống tạm bợ, cho qua ngày hết tháng.
Cấu tạo âm tiết
| qua | âm đầu qu · vần a · thanh ngang |
| ngày | âm đầu ng · vần ay · thanh huyền |
| đoạn | âm đầu đ · vần oan · thanh nặng |
| tháng | âm đầu th · vần ang · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "qua ngày đoạn tháng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.