qua ngày đoạn tháng

Cụm từ
Cụm từ
  1. Sống tạm bợ, cho qua ngày hết tháng.

Cấu tạo âm tiết

quaâm đầu qu · vần a · thanh ngang
ngàyâm đầu ng · vần ay · thanh huyền
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng
thángâm đầu th · vần ang · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "qua ngày đoạn tháng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.