Danh từ
- Xem quy hoạch vùng.
Cấu tạo âm tiết
| qui | âm đầu qu · vần i · thanh ngang |
| hoạch | âm đầu h · vần oach · thanh nặng |
| vùng | âm đầu v · vần ung · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "qui hoạch vùng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.