rú
Phát âm (IPA): Hà Nội [zu˧˦] · Huế [ʐʊw˨˩˦] · Sài Gòn [ɹʊw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kêu to và dài.
- Còi rú..
- Mừng rú..
- Mừng quá reo lên.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "rú"
ru rú(sống) quanh quẩn ở một nơi chật hẹp nào đó, không dám đi ra ngoài, không đi đâu xa.rú ríNói khe khẽ với nhau về những điều thích thú.gầm rúGầm và rú liên tiếp, dữ dội, gây cảm giác rùng rợn.rú gaTăng ga thật mạnh để động cơ xe nổ mạnh hơn.rừng rúRừng nói chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rú" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.