Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sawŋ͡m˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ tɨ˨˩] · Huế [ʂawŋ͡m˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ tɨ˦˩] ~ [sɔŋ˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ tɨ˦˩] · Sài Gòn [ʂawŋ͡m˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨ˨˩] ~ [sawŋ͡m˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨ tɨ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Nhiễu loạn xảy ra trong không gian, có nguồn gốc điện, gồm một điện trường và một từ trường vuông góc với nhau, cả hai chuyển động với cùng vận tốc theo phương vuông góc với mặt phẳng chứa hai trường.
- Thiết bị đo sóng điện từ.
- Cường độ sóng điện từ.
"sóng điện từ" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 電波 でんぱ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| sóng | âm đầu s · vần ong · thanh sắc |
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
| từ | âm đầu t · vần ư · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "sóng điện từ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.