Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

Sơn Trung Tể Tướng

Danh từ riêng
Danh từ riêng
  1. Tức Đào Hoằng Cảnh. Xem Họ Đào Tể tướng Sơn trung.

Cấu tạo âm tiết

sơnâm đầu s · vần ơn · thanh ngang
trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
tểâm đầu t · vần ê · thanh hỏi
tướngâm đầu t · vần ương · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Sơn Trung Tể Tướng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.