Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

số bị chia

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ ʔɓi˧˨ʔ t͡ɕiə˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ ʔɓɪj˨˩ʔ t͡ɕiə˧˧] ~ [sow˨˩˦ ʔɓɪj˨˩ʔ t͡ɕiə˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ ʔɓɪj˨˩˨ ciə˧˧] ~ [sow˦˥ ʔɓɪj˨˩˨ ciə˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Số học) Số đem chia cho những số khác.
    • Trong phép toán “63 : 9 = 7” thì “63” là số bị chia.

"số bị chia" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dividend
🇫🇷 Tiếng Pháp dividende

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
bịâm đầu b · vần i · thanh nặng
chiaâm đầu ch · vần ia · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "số bị chia" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.