Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ maj˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [ʂiw˧˧ maj˨˩˦ tɨn˦˧˥] ~ [siw˧˧ maj˨˩˦ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [ʂiw˧˧ ma(ː)j˦˥ tɨn˦˥] ~ [siw˧˧ ma(ː)j˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại máy tính vượt trội trong khả năng và tốc độ xử lý.
- Siêu máy tính Nhật Bản mạnh nhất thế giới.
Cấu tạo âm tiết
| siêu | âm đầu s · vần iêu · thanh ngang |
| máy | âm đầu m · vần ay · thanh sắc |
| tính | âm đầu t · vần inh · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "siêu máy tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.