Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [siəw˧˧ tən˧˧ tïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂiw˧˧ təŋ˧˧ tɨn˧˧] ~ [siw˧˧ təŋ˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngôi sao tăng độ sáng đột nhiên, nhanh và mạnh do toàn bộ năng lượng hạt nhân của nó được giải phóng cùng một lúc.
Cấu tạo âm tiết
| siêu | âm đầu s · vần iêu · thanh ngang |
| tân | âm đầu t · vần ân · thanh ngang |
| tinh | âm đầu t · vần inh · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "siêu tân tinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.