Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sïŋ˧˧ viən˧˧] · Huế [ʂɨn˧˧ viəŋ˧˧] ~ [sɨn˧˧ viəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂɨn˧˧ viəŋ˧˧] ~ [sɨn˧˧ jiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Học sinh các trường cao đẳng hoặc đại học.
- Phải làm cho sinh viên, học sinh nắm được những kiến thức hiện đại nhất. (Phạm Văn Đồng)
- Sau khi đã tốt nghiệp tại trường đó thì được gọi là cựu sinh viên.
Câu ví dụ thêm
- Không một sinh viên nào tới đúng giờ.None of the students arrived on time.
- Các sinh viên khác đến từ Việt Nam.Other students are from Vietnam.
- Cô ấy có phải là sinh viên không?Is she a student?
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 生員.
"sinh viên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | student · university student · undergraduate · college |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 学生 xué sheng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 学生 がくせい · 大学生 だいがくせい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 대학생 daehaksaeng |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'étudiant |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | der Student |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | студент студе́нт |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | นักศึกษา nák-sùek-sǎa · นิสิต ní-sìt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo studente |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | estudiante · pregrado |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sinh viên"
cựu sinh viênSinh viên đã tốt nghiệp và thôi không còn theo học tại một trường cao đẳng hoặc đại học.tân sinh viênChỉ thí sinh đã trúng tuyển vào các trường đại học.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sinh viên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.