Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

suất điện động

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [swət̚˧˦ ʔɗiən˧˨ʔ ʔɗəwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʂwək̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] ~ [swək̚˦˧˥ ʔɗiəŋ˨˩ʔ ʔɗəwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] ~ [s⁽ʷ⁾ək̚˦˥ ʔɗiəŋ˨˩˨ ʔɗəwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đại lượng đặc trưng cho khả năng thực hiện công của nguồn điện.
    • Cục pin con thỏ có suất điện động là 1,5 Vôn.

Cấu tạo âm tiết

suấtâm đầu s · vần uât · thanh sắc
điệnâm đầu đ · vần iên · thanh nặng
độngâm đầu đ · vần ông · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "suất điện động" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.