Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

táp

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ap

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˦] · Huế [taːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từ dùng để chỉ từng đơn vị lần đánh máy chữ, từ lúc đưa giấy vào máy đến lúc đánh xong lấy giấy ra.
    • Mỗi táp năm bản.
    • Mỗi ngày đánh hai chục táp.
Động từ
  1. Ngoạm, đớp mạnh, nhanh bằng miệng há rộng.
    • Cá táp mồi.
    • Bị chó táp.
    • Lợn táp cám.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Vỗ mạnh, đập mạnh vào.
    • Lửa táp vào mặt.
    • Bị mưa táp ướt hết người.
    • Gió táp mưa sa.
  3. Ốp thêm, đắp thêm vào bên ngoài cho vững chắc hơn.
    • Táp mấy đoạn tre vào thân cây.
    • Buộc táp.
  4. (Cây lá) Héo úa vì điều kiện sinh trưởng bất thường.
    • Cà chua bị táp vì sương muối.
    • Rét quá, mạ táp hết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "táp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "táp"

Cấu tạo âm tiết

tápâm đầu t · vần ap · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "táp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.