táp
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːp̚˧˦] · Huế [taːp̚˦˧˥] · Sài Gòn [taːp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ dùng để chỉ từng đơn vị lần đánh máy chữ, từ lúc đưa giấy vào máy đến lúc đánh xong lấy giấy ra.
- Mỗi táp năm bản.
- Mỗi ngày đánh hai chục táp.
- Ngoạm, đớp mạnh, nhanh bằng miệng há rộng.
- Cá táp mồi.
- Bị chó táp.
- Lợn táp cám.
- (Kết hợp hạn chế) . Vỗ mạnh, đập mạnh vào.
- Lửa táp vào mặt.
- Bị mưa táp ướt hết người.
- Gió táp mưa sa.
- Ốp thêm, đắp thêm vào bên ngoài cho vững chắc hơn.
- Táp mấy đoạn tre vào thân cây.
- Buộc táp.
- (Cây lá) Héo úa vì điều kiện sinh trưởng bất thường.
- Cà chua bị táp vì sương muối.
- Rét quá, mạ táp hết.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "táp"
嘁thích, táp䬀ửu, táp䬃táp咂táp𩐅táp帀tạp, táp𢶍tạp, táp钑táp鈒táp鐅phiết, táp鎝táp匝tạp, táp颯phong, táp𠎷táp砸tạp, táp馺táp
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "táp"
táp lôBảng điều khiển trên xe hơi, nằm phía trước người lái xe.táp nhamLinh tinh nhiều loại, nhiều thứ lặt vặt, kém chất lượng.bão tápXem bão.tắm tápTắm nói chung.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "táp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.