Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [təm˧˧ fʊwk͡p̚˧˨ʔ xəw˧˩ fʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [təm˧˧ fʊwk͡p̚˨˩ʔ kʰəw˧˨ fʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [təm˧˧ fʊwk͡p̚˨˩˨ kʰəw˨˩˦ fʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Phục tự đáy lòng, chứ không phải chỉ nói ngoài miệng.
- Sự xét xử công minh của tòa án khiến các bị cáo tâm phục khẩu phục.
Cấu tạo âm tiết
| tâm | âm đầu t · vần âm · thanh ngang |
| phục | âm đầu ph · vần uc · thanh nặng |
| khẩu | âm đầu kh · vần âu · thanh hỏi |
| phục | âm đầu ph · vần uc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tâm phục khẩu phục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.