Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tính đồng nhất

Danh từ
Danh từ
  1. Phạm trù triết học biểu thị trạng thái của một sự vật ngang bằng bản thân nó.

Cấu tạo âm tiết

tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền
nhấtâm đầu nh · vần ât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tính đồng nhất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.