tóp
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔp̚˧˦] · Huế [tɔp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɔp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Quắt đi và mất chất nước ở trong.
- Củ cải phơi tóp lại.
- Nói gầy đi nhiều lắm.
- Ốm gầy tóp đi.
- "Tóp mỡ" nói tắt.
- Ăn tóp.
- Phần xác còn lại của vật sau khi đã lấy hết chất, hết nước.
- tóp mỡ
- tóp chanh
- nó mà bắt được thì có mà ra tóp (kng)
- Ở trạng thái bị bé đi và nhăn nhúm, do khô héo hoặc do gầy.
- quả cam héo tóp
- đói quá, bụng tóp lại
- Ép bên ngoài cho lỗ của một vật rỗng nhỏ lại.
- tóp ống quần
- tóp khung xe đạp
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tóp"
tóp mỡXác của miếng mỡ lợn đã rán hết mỡ rồi.tóp tóp.tóp tóp.tóp tépCó âm thanh kêu nho nhỏ, đều đặn tựa như tiếng nhai thong thả một vật mềm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tóp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.