tư bản lũng đoạn

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Tư bản của những nhà tư sản nắm độc quyền sản xuất một hay nhiều thứ hàng hóa.

Cấu tạo âm tiết

tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang
bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
lũngâm đầu l · vần ung · thanh ngã
đoạnâm đầu đ · vần oan · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tư bản lũng đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.