Định nghĩa
- Tư bản của những nhà tư sản nắm độc quyền sản xuất một hay nhiều thứ hàng hóa.
Cấu tạo âm tiết
| tư | âm đầu t · vần ư · thanh ngang |
| bản | âm đầu b · vần an · thanh hỏi |
| lũng | âm đầu l · vần ung · thanh ngã |
| đoạn | âm đầu đ · vần oan · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tư bản lũng đoạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.