Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [te˧˦ ʔɓaːw˨˩ kwaːŋ˧˧ ʔɗiən˧˨ʔ] · Huế [tej˨˩˦ ʔɓaːw˦˩ kwaːŋ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [tej˦˥ ʔɓaːw˨˩ waːŋ˧˧ ʔɗiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý học) Dụng cụ sinh ra một dòng điện khi có ánh sáng rọi vào.
Cấu tạo âm tiết
| tế | âm đầu t · vần ê · thanh sắc |
| bào | âm đầu b · vần ao · thanh huyền |
| quang | âm đầu qu · vần ang · thanh ngang |
| điện | âm đầu đ · vần iên · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "tế bào quang điện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.