Định nghĩa
- Cơ quan lãnh đạo tối cao của Đảng trong quân đội.
Cấu tạo âm tiết
| tổng | âm đầu t · vần ông · thanh hỏi |
| quân | âm đầu qu · vần ân · thanh ngang |
| ủy | âm đầu (không) · vần uy · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "tổng quân ủy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.