tởm
Phát âm (IPA): Hà Nội [təːm˧˩] · Huế [təːm˧˨] · Sài Gòn [təːm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đến ghê sợ vì bẩn.
- Con chuột chết, trông tởm quá.
Câu ví dụ thêm
- Cái bánh pizza này thật ghê tởm!This pizza is disgusting!
- Điều đó kinh tởm tuyệt đối!It's absolutely disgusting!
- Tởm quá đi!It's absolutely disgusting!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tởm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | disgusting |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tởm"
ghê tởmCó cảm giác không thể chịu được, muốn tránh xa đi vì thấy quá xấu xa (nói về mặt tinh thần).kinh tởmKinh hãi và ghê tởm (nói khái quát).phát tởm(đen) Việc gì gây hãi hùng.tởm lợm(Khẩu ngữ) Có cảm giác ghê tởm đến lợm giọng, buồn nôn.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tởm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.