tóm
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔm˧˦] · Huế [tɔm˦˧˥] · Sài Gòn [tɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nắm nhanh và giữ chặt lấy.
- Tóm được con gà sổng.
- Tóm lấy thời cơ (kng. — ).
- (Kng.) . Bắt giữ, bắt lấy.
- Tóm gọn toán phỉ.
- Kẻ gian bị tóm.
- Rút gọn, thu gọn lại cho dễ nắm điểm chính, ý chính.
- Tóm lại bằng một câu cho dễ nhớ.
- Nói tóm lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tóm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to grab; to sum up |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 捕まえる つかまえる · 掴む つかむ |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | choper |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schnappen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tóm"
tóm lạiThu gọn lại những điểm quan trọng.tóm tắtRút ngắn, thu gọn, chỉ nêu những điểm chính.tóm lượcNêu lại những điểm chính, quan trọng nhất, bỏ qua các chi tiết, để có được cái nhìn tổng thể.thâu tómTập trung lại để nắm giữ, sử dụng.tóm vềThu lại.tóm cổ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.