Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tóm

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần om

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɔm˧˦] · Huế [tɔm˦˧˥] · Sài Gòn [tɔm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nắm nhanh và giữ chặt lấy.
    • Tóm được con gà sổng.
    • Tóm lấy thời cơ (kng. — ).
  2. (Kng.) . Bắt giữ, bắt lấy.
    • Tóm gọn toán phỉ.
    • Kẻ gian bị tóm.
  3. Rút gọn, thu gọn lại cho dễ nắm điểm chính, ý chính.
    • Tóm lại bằng một câu cho dễ nhớ.
    • Nói tóm lại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tóm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to grab; to sum up
🇯🇵 Tiếng Nhật 捕まえる つかまえる · 掴む つかむ
🇫🇷 Tiếng Pháp choper
🇩🇪 Tiếng Đức schnappen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tóm"

Cấu tạo âm tiết

tómâm đầu t · vần om · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tóm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.