tứ cố vô thân

Cụm từ
Cụm từ
  1. (Nghĩa đen) ngoái nhìn bốn phía không có người thân.
  2. (Nghĩa bóng) đơn độc, không có ai là người thân thích.

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
cốâm đầu c · vần ô · thanh sắc
vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tứ cố vô thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.