tứ hải giai huynh đệ

Thành ngữ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨ˧˦ haːj˧˩ zaːj˧˧ hwïŋ̟˧˧ ʔɗe˧˨ʔ] · Huế [tɨ˨˩˦ haːj˧˨ jaːj˧˧ hwɨn˧˧ ʔɗej˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɨ˦˥ haːj˨˩˦ jaːj˧˧ wɨn˧˧ ʔɗej˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thành ngữ
  1. Tất cả mọi người ở khắp chốn đều là anh em, đều đoàn kết thương yêu lẫn nhau.
    • 23/05/2015, Nguyễn Vĩnh Nguyên, Sài Gòn tứ hải giai huynh đệ, Người lao động

Cấu tạo âm tiết

tứâm đầu t · vần ư · thanh sắc
hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
giaiâm đầu gi · vần ai · thanh ngang
huynhâm đầu h · vần uynh · thanh ngang
đệâm đầu đ · vần ê · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tứ hải giai huynh đệ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.