tự lực cánh sinh

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. Tự mình làm cho mình có điều kiện sống và phát triển, không cần sự giúp đỡ của ai.
    • Cần phải biết tự lực cánh sinh trong học tập, làm việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ thành ngữ tiếng Hán 自力更生

"tự lực cánh sinh" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 自力更生 zì lì gēng shēng
🇯🇵 Tiếng Nhật 自力更生

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
lựcâm đầu l · vần ưc · thanh nặng
cánhâm đầu c · vần anh · thanh sắc
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tự lực cánh sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.