Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəm˧˧ səːn˧˧ kʊwŋ͡m˨˩ kəwk͡p̚˧˦] · Huế [tʰəm˧˧ ʂəːŋ˧˧ kʊwŋ͡m˦˩ kəwk͡p̚˦˧˥] ~ [tʰəm˧˧ səːŋ˧˧ kʊwŋ͡m˦˩ kəwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəm˧˧ ʂəːŋ˧˧ kʊwŋ͡m˨˩ kəwk͡p̚˦˥] ~ [tʰəm˧˧ səːŋ˧˧ kʊwŋ͡m˨˩ kəwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi hẻo lánh xa xôi ở núi rừng.
Cấu tạo âm tiết
| thâm | âm đầu th · vần âm · thanh ngang |
| sơn | âm đầu s · vần ơn · thanh ngang |
| cùng | âm đầu c · vần ung · thanh huyền |
| cốc | âm đầu c · vần ôc · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "thâm sơn cùng cốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.