Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [tʰəwŋ͡m˧˧ tin˧˧] · Sài Gòn [tʰəwŋ͡m˧˧ tɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Điều được truyền đi cho biết, tin truyền đi (nói khái quát). Bài viết có lượng cao.
- Tin (khái niệm cơ bản của điều khiển học).
- Truyền tin cho nhau để biết.
- Thông tin bằng điện thoại.
- Buổi thông tin khoa học.
- Chiến sĩ thông tin (làm công tác thông tin).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 通信.
"thông tin" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | information |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 信息 xìn xī · 情报 qíng bào |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 情報 じょうほう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 정보 jeongbo · 통신 tongsin |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'information · l'info · le renseignement |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Information · die Info |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | информация информа́ция · сведение све́дение |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ข้อมูล khâw-muun · ข่าวสาร khàao-sǎan |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'informazione · informato |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thông tin"
công nghệ thông tinNgành khoa học công nghệ chuyên nghiên cứu và đưa ra các giải pháp, phương tiện kĩ thuật trong việc lưu trữ, xử lí thông tin, nhằm khai thác và sử dụng có hiệu quả nguồn tài nguyên thông tin trong mọi lĩnh vực hoạt động kinh tế, xã hội, văn hoá của con người.thông tin thương mạiTin tức cập nhật về tình hình thương mại.bộ đội thông tin liên lạcBộ đội thông tin liên lạc là một lực lượng chuyên môn của quân đội nhiều nước, được trang bị các phương tiện kỹ thuật chuyên ngành để bảo đảm thông tin liên lạc quân sự.thông tin viênNgười chuyên làm việc thông tin cho một tờ báo hay một thông tấn xã.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thông tin" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.