Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thú viên trì

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Thú vui vườn ao.

Cấu tạo âm tiết

thúâm đầu th · vần u · thanh sắc
viênâm đầu v · vần iên · thanh ngang
trìâm đầu tr · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thú viên trì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.