Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thước đo góc

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨək̚˧˦ ʔɗɔ˧˧ ɣawk͡p̚˧˦] · Huế [tʰɨək̚˦˧˥ ʔɗɔ˧˧ ɣawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨək̚˦˥ ʔɗɔ˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Dụng cụ hình bán nguyệt, chia ra làm.
  2. Độ, dùng để đo độ lớn của một góc.

Cấu tạo âm tiết

thướcâm đầu th · vần ươc · thanh sắc
đoâm đầu đ · vần o · thanh ngang
gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thước đo góc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.