Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰɨ˧˧ tin˧˦] · Huế [tʰɨ˧˧ tin˦˧˥] · Sài Gòn [tʰɨ˧˧ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thư từ gửi qua bưu điện.
- Giữ bí mật thư tín.
- Trao đổi thư tín.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "thư tín"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thư tín" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.